Xe quét rác công nghiệp ngồi lái - BluePlanet 1900.633.945

Công ty hành tinh xanh

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀNH TINH XANH


Chuyên gia hàng đầu máy vệ sinh công nghiệp


warranty

Bảo hành đầy đủ chính hãng

express

Giao hàng tận nơi

tool

Đầy đủ linh kiện

support

Tư vấn & hộ trợ liên tục

Thông tin mô tả

Cập nhật: 2019-06-23 16:58:09
Hãng Fimap Model FSR B
Điện áp 24 - Công suất 380W
Bảo hành24 tháng
Danh mục: Máy vệ sinh công nghiệp hiện đại » Máy quét rác sàn nhà xưởng »

Xem Video

Đăng ký nhận báo giá

Thông số kỹ thuật Xe quét rác công nghiệp ngồi lái

Xe quét rác công nghiệp ngồi lái Fimap

Model: FSR B

- Bề rộng làm việc với bàn chải trục giữa (mm): 600
- Bề rộng làm việc với bàn chải hông (mm): 1000
- Motor chổi trung tâm (V/W): 24/380
- Motor chổi quét hông (V/W): 24/90
- Motor trợ lực (V/W): 24/300
- Bộ lọc (V/W): 24/80
- Ắc quy (V/Ah): 12/150
- Thời gian làm việc (h): 3-4
- Khả năng làm việc (m2/h): 4500
- Thùng chứa rác (L): 65
- Tốc độ làm việc (km/h): 0-5.5
- Độ ồn (dB): 60.5
- Cân nặng (kg): 248
- LxWxH (mm): 1450x1000x840
- Xuất xứ: Ý
- Bảo hành: 24 tháng

Phụ kiện: Bình ắc quy, bộ sạc, bàn chải trục chính, 2 bàn chải hông.

Máy quét rác nhà xưởng công nghiệp FSR B hãng Fimap được thiết kế theo kiểu dáng mới, nhỏ gọn, đa năng, thân thiện và cực kỳ hiệu quả với mức tiêu thụ rất thấp. Máy quét rác công nghiệp FSR B có nguồn pin phù hợp để làm sạch khu vực có diện tích 8.000 m2 và Máy quét rác công nghiệp Hybrid FSR, được hỗ trợ bởi một sự kết hợp của một động cơ xăng với pin, thích hợp để làm sạch sàn lên đến 15.000 mét vuông. Phiên bản FSR B có thể làm việc suốt 4 giờ không ngừng với chỉ một lần sạc. Thích hợp để làm sạch trong nhà, là giải pháp tuyệt vời cho nền lót thảm.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật máy quét rác sàn nhà công nghiệp ngồi lái của Fimap series FSR

Model

FSR B

FSR Hybrid

FIMAP - affordable cleaning Surfaces (sq.m./ft²)
8.000/86.000 12.000/129.000
FIMAP - affordable cleaning Working width with central brush (cm/inch)
60/24 60/24
FIMAP - affordable cleaning Working width with 2 side brushes (cm/inch)
100/40 100/40
FIMAP - affordable cleaning Number of side brushes / Ø cm/inch
1/40/16 1/40/16
FIMAP - affordable cleaning Power supply
Battery (24 V) Endothermic engine
FIMAP - affordable cleaning Type of dumping system
Manual Manual
FIMAP - affordable cleaning Debris hopper capacity (l./ft³)
65/2,3 65/2,3
FIMAP - affordable cleaning Rear-mounted hopper
FIMAP - affordable cleaning Filter surface area (sq.m./ft²)
3,2/34,5 3,2/34,5
FIMAP - affordable cleaning Dimensions (mm/inch)
Length
Height
Width
1450/57,3
1000/39,5
840/34,5
1450/57,3
1000/39,5
840/34,5

TECHNICAL DESCRIPTION

U/M

FSR B

FSR HYBRID

Working width without side brush mm 580 580
Working width with right side brush mm 790 790
Working width with left and right side brush mm 1000 1000
Working capacity, up to (2SL version with two side brushes) m2/h 5100 4600
Central brush  mm 260 260
Side brush  mm 400 400
Central brush rpm rpm 550 550
Side brush rpm rpm 65 65
Endothermic engine HP / rpm - 4.8 / 3600
Central brush motor V/W 24/380 24/380
Side brush motor V/W 24/90 24/90
Traction motor V/W 24/300 24/300
Vacuum motor V/W 24/400 24/400
Filter shaker motor V/W 24/80 24/80
Total power W 1250 1250
Front wheel ((number / (diameter x width)) No. / ( mm x mm) 1 / (175x60) 1 / (175x60)
Rear wheel ((number / (diameter x width)) No. / ( mm x mm) 1 / (225x69) 1 / (230x88)
Working forward speed km/h 4.8 4.8
Maximum gradient % 10 10
Filter surface area (optional fabric filter) sq.m. 2.2 2.2
Filter surface area (paper filter) sq.m. 3.2 3.2
Debris hopper volume dm3 20 20
Steering diameter mm 1430 1430
Machine length mm 1455 1455
Machine height mm 1030 1030
Machine height with blinking light mm 1080 1080
Machine width mm 845 845
Battery compartment (l x w x h) mm 340x174x310 -
Battery compartment (l x w x h) mm - 270x360x240
Rated battery voltage V 12 12
Battery weight kg 36.5 20
Unladen machine weight (without batteries) kg 175 -
Unladen machine weight (Combustion engine without fuel) kg - 252
Machine weight during transport (machine + batteries + brushes) kg 248 -
Machine weight during transport (machine + brushes + Combustion
engine without fuel)
kg - 255
Machine weight in running order (machine + batteries + brushes +
operator)
kg 323 -
Machine weight in running order (machine + brushes + Combustion
engine fuel + operator)
kg - 325
Sound pressure level (ISO 11201) - LpA dB (A) 60.5 81.2
Uncertainty KpA dB (A) 1.4 1.4
Hand vibration level (ISO 5349) m/s2 < 2.5 < 2.5
Body vibration level (ISO 2631) m/s2 < 0.5 < 0.5

Video sản phẩm Xe quét rác công nghiệp ngồi lái

Xe quét rác công nghiệp ngồi lái

Bạn có thể tham khảo thêm: mua bán Máy vệ sinh công nghiệp , máy quét rác sàn nhà xưởng , máy quét rác công nghiệp , bán Máy vệ sinh công nghiệp ngoài sản phẩm này Xe quét rác công nghiệp ngồi lái

Xin cảm ơn!

Sản phẩm liên quan

Máy quét rác ngồi lái -  số          	 	   		 	    10 /  	    10 	 	   	bởi  	  7562  	người bình chọn     .

    Xấu         Trung Bình          Khá         Tốt         Rất Tốt         

Máy quét rác ngồi lái công nghiệp Fimap FSR Hybrid
  • Hãng: Fimap Model: FSR Hybrid
  • Điện áp: 24   Có video
  • Công suất 380W
  • Bảo hành 24 tháng

Máy quét rác ngồi lái

Sản phẩm Máy quét rác ngồi lái công nghiệp Fimap FSR Hybrid của Công ty Hành Tinh Xanh - BluePlanet được đánh giá cao về chất lượng, giá cả và dịch vụ bảo hành với

Xe quét rác sàn nhà xưởng GADLEE GTS 1900E - ng chứa rác: 160L
- Cân nặng không gồm ắc quy: 
- Kích thước (LxWxH): 1690 x 1010 x 2070 mm
  • Hãng: Gadlee Model: GTS 1900E
  • Điện áp: 36VDC  
  • Công suất 1hp x 2
  • Bảo hành 12 tháng

Xe quét rác sàn nhà xưởng GADLEE GTS 1900E

Xe quét rác Công nghiệp GADLEE Model: GTS 1900E - Bán kính làm việc: 1900mm - Đường kính chổi chính: - Thời gian làm việc: 7600 m2/h - Độ leo dốc: 25% - Filter lọc: 8m2 - Vận tốc tối đa: - Dung tích

Xe quét rác công nghiệp GADLEE GTS 1200 - : 1hp x 2 24VDC
- Motor hút bụi: 1 hp 24VDC
- Dung tích thùng chứa bụi: 115L
- Cân nặng: 300kg không ắc quy
- Độ ồn: 68dB
- Bình Ắc quy: 4 bình 6V 240Ah
Sơ lược Xe quét rác
Xe quét rác thực  hiện quét hút
  • Hãng: Gadlee Model: GTS 1200
  • Điện áp: 24VDC  
  • Công suất 1hp x 2
  • Bảo hành 12 tháng

Xe quét rác công nghiệp GADLEE GTS 1200

Xe quét rác Công nghiệp GADLEE Model: GTS1200 - Bán kính làm việc: 1200mm - Đường kính chổi chính: 750mm - Thời gian làm việc: 7800 m2/h - Độ leo dốc: 16% - Vận tốc tối đa: 7Km/h - Filter lọc: 4 m2 -

Xe quét rác nhà xưởng GADLEE GTS 1250E - Km/h
- Dung tích thùng chứa rác: 105L
- Cân nặng không gồm ắc quy: 300kg
- Kích thước (LxWxH): 1690 x 1010 x 1170 mm
Xe quét rác công nghiệp là máy chuyên dùng để làm sạch, khu vực khó bề mặt lớn.
Phù  h
  • Hãng: Gadlee Model: GTS 1250E
  • Điện áp: 24VDC  
  • Công suất 1hp x 2
  • Bảo hành 12 tháng

Xe quét rác nhà xưởng GADLEE GTS 1250E

Xe quét sàn tự động công nghiệp GADLEE Model: GTS 1250E - Bán kính làm việc: 1250mm - Đường kính chổi chính: 710mm - Thời gian làm việc: 8750 m2/h - Độ leo dốc: 16% - Filter lọc: 4m2 - Vận tốc tối đa:

Xe quét rác sàn nhà xưởng - i đa: 7Km/h
- Dung tích thùng chứa rác: 105L
- Cân nặng không gồm ắc quy: 320kg
- Kích thước (LxWxH): 1690 x 1010 x 2070 mm
Xe quét rac công nghiệp là máy chuyên dùng để làm sạch, khu vực khó bề mặt lớn.
  • Hãng: Gadlee Model: GTS 1250EDP
  • Điện áp: 36VDC  
  • Công suất 1hp x 2
  • Bảo hành 12 tháng

Xe quét rác sàn nhà xưởng

Xe quét rác sàn nhà xưởng công nghiệp GADLEE Model: GTS 1250EDP - Bán kính làm việc: 1250mm - Đường kính chổi chính: 710mm - Thời gian làm việc: 8750 m2/h - Độ leo dốc: 16% - Filter lọc: 4m2 - Vận tốc

Máy quét rác công nghiệp GADLEE GTS 1460 - i: 1 hp 36VDC
- Dung tích thùng chứa rác: 250L
- Cân nặng không gồm ắc quy: 600kg
- Độ ồn: 68dB
- Ắc quy : 6V-310Ah, xạc tự động
  • Hãng: Gadlee Model: GTS 1460
  • Điện áp: 36VDC  
  • Công suất 1hp x 2
  • Bảo hành 12 tháng

Máy quét rác công nghiệp GADLEE GTS 1460

Máy quét sàn công nghiệp GADLEE Model: GTS 1460 - Bán kính làm việc: 1460mm - Đường kính chổi chính: 900mm - Thời gian làm việc: 13,140 m2/h - Độ leo dốc: - Filter lọc: 6 m2 - Motor: 1hp x 2 36VDC - Motor hút

Máy quét rác đẩy tay - ời gian làm việc (h): 1.3
- Khả năng làm việc (m2/h): 2275
- Thùng chứa rác (L): 40
- Tốc độ (km/h): 0-3.5
- Cân nặng(kg): 105
- Kích thước (mm): 1430x660x1000
- Bảo hành 2 năm
 Bảng so sánh thông số kỹ t
  • Hãng: Fimap Model: FS50 B
  • Điện áp: 12V  
  • Công suất 600W
  • Bảo hành 24 tháng

Máy quét rác đẩy tay

Máy quét rác đẩy tay Fimap FS50 B Model: Fimap FS50 B - Bề rộng làm việc với bàn chải trục giữa (cm): 50 - Bề rộng làm việc với bàn chải hong (cm): 65 - Công suất (V/W): 12/600 - Ắc quy (V/Ah): 12/150 -

Máy quét rác sàn nhà xưởng - àm việc (m2/h): 2275
- Tthùng chứa rác (L): 40
- Tốc độ (km/h): 0-3.5
- Cân nặng(kg): 70
- Kích thước(mm): 1430x660x1000
- Bảo hành 2 năm
 Bảng so sánh thông số kỹ thuật máy quét rác công nghiệp Fimap seri
  • Hãng: Fimap Model: FS50 H
  • Điện áp: xăng  
  • Công suất 3HP
  • Bảo hành 24 tháng

Máy quét rác sàn nhà xưởng

Máy quét rác sàn nhà xưởng Fimap FS50 H Model: Fimap FS50 H - Bề rộng làm việc với bàn chải trục giữa (cm): 50 - Bề rộng làm việc với bàn chải bên hông (cm): 65 - Động cơ (HP): Honda (3) - Khả năng

1



shadow-1

Yêu cầu Email báo giá & Tư vấn

request emailYêu cầu email báo giá
request phoneGọi 1900.633.945 nhận báo giá